TP HCM CÔNG BỐ ĐIỂM CHUẨN LỚP 10

Tra cứu giúp điểm thi tuyển chọn sinh lớp 10 năm 2021 TP HCMnhanh và chính xác nhất bằngsố báo danh của Đọc Tài Liệu sẽ giúp đỡ bạn xem điểm thi vào lớp 10 năm 2021 HCM được công bố chính thức tự các trường thpt tại thành phố Hồ Chí Minh.

Hướng dẫn tra cứu vớt điểm thi lớp 10 TP.HCM

Để xem đạt điểm thi, các bạn thực hiện tại theo công việc sau đây:Bước 1: Nhập số báo danh của sỹ tử vào ô search kiếmBước 2: Bấm nút Hệ thống đang trả về cụ thể số điểm từng môn và tổng điểm mà thí sinh đã đạt được trong kỳ thi.
An GiangBà Rịa- Vũng TàuBắc GiangBắc KạnBạc LiêuBắc NinhBến TreBình DươngBình ĐịnhBình PhướcBình ThuậnCà MauCần ThơCao BằngCục bên trường - cỗ Quốc phòngĐà NẵngĐắk LắkĐắk NôngĐiện BiênĐồng NaiĐồng ThápGia LaiHà GiangHà NamHà NộiHà TĩnhHải DươngHải PhòngHậu GiangHồ Chí MinhHòa BìnhHuếHưng YênKhánh HòaKiên GiangKon TumLai ChâuLâm ĐồngLạng SơnLào CaiLong AnNam ĐịnhNghệ AnNinh BìnhNinh ThuậnPhú ThọPhú YênQuảng BìnhQuảng NamQuảng NgãiQuảng NinhQuảng TrịSóc TrăngSơn LaTây NinhThái BìnhThái NguyênThanh HóaTiền GiangTrà VinhTuyên QuangVĩnh LongVĩnh PhúcYên Bái Tra điểm
Hiện điểm chuẩn năm 2021 chữa trị được công bố. Đọc tài liệu sẽ cập nhật điểm chuẩn chỉnh lớp 10 năm 2021 tphcm ngay sau thời điểm có thông báo chính thức từ bỏ sở GD & DDT TP hồ nước Chí Minh.

Điểm chuẩn lớp 10 năm 2020 TP HCM

TTTên trườngNV1NV2NV31THPT Trưng Vương3535.2535.252THPT Bùi Thị Xuân3738393THPT Ten Lơ Man2929.2530.254THPT năng khiếu sở trường TDTT2222.2523.255THPT Lương nắm Vinh35.2536,2537.256THPT Giồng Ông Tố29.253030.257THPT Thủ Thiêm23.2523.523.758THPT Lê Quý Đôn3738399THPT Nguyễn Thị Minh Khai38.253939.510THPT Lê Thị Hồng Gấm23.2523.52411THPT Marie Curie31.2532.2532.7512THPT Nguyễn Thị Diệu24.7525.252613THPT Nguyễn Trãi21.7522.52314THPT Nguyễn Hữu Thọ25.75262615Trung học thực hành thực tế Sài Gòn36.2536.7536.7516THPT Hùng Vương30.7530.7531.2517Trung học thực hành - ĐHSP3939.539,518THPT è cổ Khai Nguyên33.533.7534.2519THPT trần Hữu Trang23.2523.524.520THPT Mạc Đĩnh Chi37.2538.2539.2521THPT Bình Phú31.7532.2532.2522THPT Nguyễn vớ Thành2727,2527.2523THPT Phạm Phú Thứ24.525.526.524THPT Lê Thánh Tôn27.2527.7528.7525THPT Tân Phong2121.2521.7526THPT Ngô Quyền32.532.532.527THPT Nam sài Gòn27,75282928THPT Lương Văn Can21.7522,252329THPT Ngô Gia Tự21.7522.252330THPT Tạ quang Bửu24.2525.2526.2531THPT Nguyễn Văn Linh19.252020.7532THPT Võ Văn Kiệt26.252727.533THPT siêng Năng khiếuTDTT Nguyễn Thị Định22,522.522.534THPT Nguyễn Huệ24.7525.752635THPT Phước Long26,527.2528.2536THPT Long Thu1919,7520,537THPT Nguyễn Văn Tăng18.7519.52038THPT Dương Văn Thì22,2522.7523.539THPT Nguyễn Khuyến27.5282940THPT Nguyễn Du3434.534.7541THPT ông đức an Ninh2424.2524.542THCS và trung học phổ thông Diên Hồng23.7524.7525.543THCS và thpt Sương Nguyệt Anh23.75242444THPT Nguyễn Hiền30.2530.2530.545THPT è Quang Khải26.7527.2527.2546THPT nam giới Kỳ Khởi Nghĩa25.1525.7526.2547THPT Võ trường Toản33.534.2535.2548THPT ngôi trường Chinh293030.7549THPT Thạnh Lộc25.252626.7550THPT Thanh Đa14.252525.2551THPT Võ Thị Sáu32.532.753352THPT Gia Định3939.754053THPT Phan Đăng Lưu25.1525.7526.554THPT è cổ Văn Giàu1424.525.2555THPT Hoàng Hoa Thám29.7530.7530.7556THPT gò Vấp27.752828,7557THPT Nguyễn Công Trứ31.531.532.2558THPT è cổ Hưng Đạo32.5333459THPT Nguyễn Trung Trực2727.527.7560THPT Phú Nhuận37.537.53861THPT Hàn Thuyên25.2525.7526.562THPT Tân Bình3333.273463THPT Nguyễn Chí Thanh33.534,535.2564THPT è Phú38.2538.753965THPT Nguyễn Thượng Hiền4141.54266THPT Nguyễn Thái Bình29.529.753067THPT Nguyễn Hữu Huân36.7536.7537.7568THPT Thủ Đức33,7534,7535.7569THPT Tam Phú2929.2530.2570THPT Hiệp Bình22.252323.571THPT Đào sơn Tây20.7521.252272THPT Linh Trung25.2525.7526.7573THPT Bình Chiểu20.520.7521,574THPT Bình Chánh212121.2575THPT Tân Túc21,2521.7522.2576THPT Vĩnh Lộc B22.75237377THPT năng khiếu TDTT huyện Bình Chánh20.520.578THPT Phong Phú2020.2520.2579THPT Lê Minh Xuân23242480THPT Đa Phước18.2519.2519.581THCS và trung học phổ thông Thạnh An16161682THPT Bình Khánh16161683THPT nên Thạnh16161684THPT An Nghĩa16161685THPT Củ Chi22.523.524.586THPT quang quẻ Trung19.75202087THPT An Nhơn Tây16.7517.7518.2588THPT Trung Phú22.752323.2589THPT Trung Lập18.518.751990THPT Phú Hòa19.520.520.591THPT Tân Thông Hội21.2521.522.2592THPT Nguyễn Hữu Cầu36.7537.7538.7593THPT Lý thường xuyên Kiệt31.532.53394THPT Bà Điểm29.2530.2531.2595THPT Nguyễn Văn Cừ23.523.524,2596THPT Nguyễn Hữu Tiến28.252929.597THPT Phạm Văn Sáng2525.525.598THPT hồ Thị Bị24.2525.252699THPT Long Thới18.151919.5100THPT Phước Kiển19.519.519.75101THPT Dương Văn Dương2020.521102THPT Tây Thạnh33.7534,7535103THPT Lê Trọng Tấn3131,531,75104THPT Vĩnh Lộc2626.7527.75105THPT Nguyễn Hữu Cảnh28.7529.2530106THPT Bình Hưng Hòa28.751929107THPT Bình Tân2525.2525.25108THPT An Lạc2525.7525.75
Dữ liệu điểm thi và điểm chuẩn lớp 10 năm học 2021 - 2020 được đem từ thông tin chính thức trên website Sở GD&ĐT TP hồ nước Chí Minh